yến anh

  1. (hirondelle et loriot) amants; les amoureux
  2. attachements amoureux; amour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yến anh"

Proverbs and Idioms

yến anh
Một đàn chim yến anh bay lượn trên bầu trời mùa xuân.